Bản dịch của từ 绿珊瑚 trong tiếng Việt

绿珊瑚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

绿珊瑚 (Danh từ)

lǜ shān hú
01

Tên một loài cây (họ Đại kích) — bụi hoặc cây nhỏ, cành xanh, dễ gãy, có mủ trắng độc; thường trồng ven biển chống gió và làm cảnh.

植物名。大戟科大戟属,为灌木或矮小乔木。全株多分枝,枝呈绿色,粗圆有节,脆弱易断,折枝则分泌白色含毒乳汁。适用于海滨造林,以防风砂,亦适于盆栽,作观赏用。

Ví dụ
02

Một loài san hô màu xanh lá (còn gọi là “霸王鞭”), thân dạng cành dài giống roi; thường dùng để chỉ san hô dẹt/cành lớn màu xanh lục.

亦称为「霸王鞭」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绿珊瑚

绿

shān

绿
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 緑, 𢅞
Hình thái radical:
⿰,纟,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ一一丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép