Bản dịch của từ 缀宅 trong tiếng Việt

缀宅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

缀宅 (Danh từ)

zhuì zhái
01

躯体肉身指精神或灵魂寄托的身体汉越读缀宅 chưa phổ biến)

躯体。谓精神所依附。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缀宅

zhuì

zhái

Các từ liên quan

缀兆
缀兵
缀叙
缀合
缀字课本
宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
缀
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【XUYẾT】
Các biến thể:
綴, 𧚰
Hình thái radical:
⿰,纟,叕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép