Bản dịch của từ 缀属 trong tiếng Việt

缀属

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

缀属 (Cụm từ)

zhuì shǔ
01

1.谓撰着文辞。

Ví dụ
02

2.连属;连贯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缀属

zhuì

shǔ

Các từ liên quan

缀兆
缀兵
缀叙
缀合
缀字课本
属下
属丝
属丝言
属书
属于
缀
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【XUYẾT】
Các biến thể:
綴, 𧚰
Hình thái radical:
⿰,纟,叕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép