Bản dịch của từ 缀游 trong tiếng Việt

缀游

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

缀游 (Danh từ)

zhuì yóu
01

缀旒”:指连缀附着在旒旌旗佩饰上的饰物或所作的补缀古书用语偏书面

见“缀旒”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缀游

zhuì

yóu

Các từ liên quan

缀兆
缀兵
缀叙
缀合
缀字课本
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
缀
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【XUYẾT】
Các biến thể:
綴, 𧚰
Hình thái radical:
⿰,纟,叕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép