Bản dịch của từ 缀缉 trong tiếng Việt

缀缉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

缀缉 (Động từ)

zhuì jī
01

Ghép, thêm vào (ghép các đoạn, mảnh lại với nhau thành chỉnh thể)

见“缀辑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缀缉

zhuì

Các từ liên quan

缀兆
缀兵
缀叙
缀合
缀字课本
缉合
缀
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【XUYẾT】
Các biến thể:
綴, 𧚰
Hình thái radical:
⿰,纟,叕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép