Bản dịch của từ 缀行 trong tiếng Việt

缀行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

缀行 (Động từ)

zhuì xíng
01

Nối lại thành hàng; ghép thành một dãy (ví dụ: 缀行 = 把断开的字句或片段连成行)。

连接成行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缀行

zhuì

xíng

Các từ liên quan

缀兆
缀兵
缀叙
缀合
缀字课本
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
缀
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【XUYẾT】
Các biến thể:
綴, 𧚰
Hình thái radical:
⿰,纟,叕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép