Bản dịch của từ 缀辞 trong tiếng Việt
缀辞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | zh | ui | thanh huyền |
缀辞 (Danh từ)
【zhuì cí】
01
Viết bài, soạn thảo văn phẩm (thường chỉ việc sáng tác, biên soạn văn chương hoặc lời lẽ)
1.撰写文章。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lời văn thừa, lời nói rườm rà không cần thiết (từ ngữ phụ thêm, vô ích); tương đương “lời thừa” trong văn viết
2.赘辞,多余的文辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缀辞
zhuì
缀
cí
辞
Các từ liên quan
缀兆
缀兵
缀叙
缀合
缀字课本
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
- Bính âm:
- 【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【XUYẾT】
- Các biến thể:
- 綴, 𧚰
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,叕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶フ丶フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾽
叕
甀
缒
膇
醊
墜
笍
硾
腏
惴
䃍
绪
绸
结
纼
缦
绤
缪
䌷
缊
缣
䌺
红
掂
𠗰
頄
閇
匙
蛅
弴
㕗
堀
矫
痐
菷
点缀
词缀
前缀
后缀
缀饰
连缀
补缀
缀合
缝缀
缀字
