Bản dịch của từ 缀辞之士 trong tiếng Việt

缀辞之士

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

缀辞之士 (Tính từ)

zhuì cí zhī shì
01

Người viết sách, tác giả

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缀辞之士

zhuì

zhī

shì

Các từ liên quan

缀兆
缀兵
缀叙
缀合
缀字课本
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
之个
之乎者也
之任
之前
士习
士乡
士五
士人
缀
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【XUYẾT】
Các biến thể:
綴, 𧚰
Hình thái radical:
⿰,纟,叕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép