Bản dịch của từ 缀连 trong tiếng Việt

缀连

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

缀连 (Động từ)

zhuì lián
01

Ghép lại, liên kết thành một thể; kết nối, thuộc về cùng một nhóm (nhấn mạnh sự kết hợp, liên)

组合;连属。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缀连

zhuì

lián

Các từ liên quan

缀兆
缀兵
缀叙
缀合
缀字课本
连一不二
连一接二
连一连二
连七
缀
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【XUYẾT】
Các biến thể:
綴, 𧚰
Hình thái radical:
⿰,纟,叕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép