Bản dịch của từ 缀述 trong tiếng Việt

缀述

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

缀述 (Động từ)

zhuì shù
01

Viết (ghi chép, nối lại các đoạn văn, làm thành tác phẩm); chép lại, biên soạn

1.犹著述。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

续写补述或连接叙述缀术”)——即把零散或未完的内容缀合成完整的叙述

2.见“缀术”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缀述

zhuì

shù

Các từ liên quan

缀兆
缀兵
缀叙
缀合
缀字课本
述事
述作
述修
述制
述叙
缀
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【XUYẾT】
Các biến thể:
綴, 𧚰
Hình thái radical:
⿰,纟,叕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép