Bản dịch của từ 缂绣 trong tiếng Việt
缂绣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
缂绣 (Danh từ)
【kè xiù】
01
Kỹ thuật thêu dệt cổ truyền bằng phương pháp kẻ sợi (kết hợp kẻ sợi và thêu), thường dùng để tạo ra các loại vải hoặc sản phẩm thủ công mỹ nghệ tinh xảo.
即缂丝。明代称缂绣。亦指用缂丝法织成的衣料或物品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缂绣
kè
缂
xiù
绣
Các từ liên quan
缂丝
绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
