Bản dịch của từ 缄书 trong tiếng Việt
缄书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
缄书 (Danh từ)
【jiān shū】
01
Thư từ, bức thư được viết và niêm phong cẩn thận.
书信。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缄书
jiān
缄
shū
书
Các từ liên quan
缄保
缄制
缄口
缄口不言
缄口如瓶
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAM】
- Các biến thể:
- 緘
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,咸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ一丨フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菅
帴
冿
㡨
睷
熸
艰
搛
漸
菺
籈
歼
缚
缃
织
统
绤
绊
纫
缝
纰
缦
绉
绋
辈
脽
椪
厦
婽
䍯
㼬
羡
軶
㻜
𠋷
䂓
缄默
缄口
三缄其口
缄口不言
缄默不言
缄口结舌
金人缄口
