Bản dịch của từ 缄护 trong tiếng Việt
缄护
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
缄护 (Danh từ)
【jiān hù】
01
Hộp nhiều tầng dùng để lưu trữ giấy tờ, danh thiếp và các vật phẩm nhỏ.
用以存放文书﹑名帖等物的多层书箧。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缄护
jiān
缄
hù
护
Các từ liên quan
缄书
缄保
缄制
缄口
缄口不言
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAM】
- Các biến thể:
- 緘
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,咸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ一丨フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菅
帴
冿
㡨
睷
熸
艰
搛
漸
菺
籈
歼
缚
缃
织
统
绤
绊
纫
缝
纰
缦
绉
绋
辈
脽
椪
厦
婽
䍯
㼬
羡
軶
㻜
𠋷
䂓
缄默
缄口
三缄其口
缄口不言
缄默不言
缄口结舌
金人缄口
