Bản dịch của từ 缆鱼 trong tiếng Việt
缆鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎn | ㄌㄢˇ | l | an | thanh hỏi |
缆鱼 (Danh từ)
【lǎn yú】
01
Tên một loại mực, còn gọi là con mực ống.
鱼名。即乌贼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缆鱼
lǎn
缆
yú
鱼
Các từ liên quan
缆桩
缆系
缆索
缆绳
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
- Các biến thể:
- 纜, 䌫
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,览
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨丨ノ一丶丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨫
揽
浨
㛦
㑑
䌫
览
壈
𠓭
纜
漤
嬾
编
缦
纮
绿
䌼
䌽
䌶
䌷
纹
绸
䌾
缛
飰
愒
覚
㨕
傧
愑
訷
甤
琢
湱
琶
蛗
缆车
电缆
光缆
线缆
缆绳
缆索
缆线
钢缆
缆桩
船缆
