Bản dịch của từ 缉缀 trong tiếng Việt

缉缀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

缉缀 (Động từ)

jī zhuì
01

Biên soạn, chỉnh hợp (ghép, sửa chữa, biên tập các mảnh văn bản cho liền mạch)

编辑缀合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缉缀

zhuì

缉
Bính âm:
【qī】【ㄐㄧ, ㄑㄧ】【TẬP】
Các biến thể:
緝, 𦂝
Hình thái radical:
⿰,纟,咠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép