Bản dịch của từ 缊袍不耻 trong tiếng Việt
缊袍不耻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yūn | ㄩㄣ | y | un | thanh ngang |
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
缊袍不耻 (Tính từ)
【yùn páo bù chǐ】
01
Áo vải thô không xấu hổ, nghèo nhưng không hèn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缊袍不耻
yūn
缊
páo
袍
bù
不
chǐ
耻
Các từ liên quan
缊丽
缊奥
缊巡
缊枲
缊畜
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
耻与哙伍
耻居人下
耻居王后
耻心
- Bính âm:
- 【yūn】【ㄩㄣ】【UÂN】
- Các biến thể:
- 緼, 縕
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,昷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贠
煇
愠
䵴
员
䚋
熨
䲰
㒁
孕
褞
腪
涒
蒕
馧
奫
蒀
煴
熅
緼
㚃
晕
氳
贇
鰛
瘟
韫
殟
榅
饂
榲
鰮
瑥
縕
昷
辒
缐
缱
纽
纨
绲
缡
缳
统
缬
纬
缗
缄
跖
溞
詔
跔
毴
堤
跜
椈
軻
蒫
閌
焼
