ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
缒险
Bảng phân tích âm vị 缒
Zhuì
Mạo hiểm khám phá; trèo, buộc dây để thám hiểm (ý nghĩa tương tự “thám hiểm, dò xét”)
犹探险。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zhuì
缒
xiǎn
险
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép