Bản dịch của từ 缓土 trong tiếng Việt

缓土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎn

ㄏㄨㄢˇhuanthanh hỏi

缓土 (Danh từ)

huán tǔ
01

Loại đất mềm, lỏng, dễ tơi xốp, dễ đào bới.

柔软而松散的土壤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缓土

huǎn

Các từ liên quan

缓不济急
缓兵之计
缓军
缓冲
土专家
土丘
土业
土中
土中人
缓
Bính âm:
【huǎn】【ㄏㄨㄢˇ】【HOÃN】
Các biến thể:
緩, 𦅻, 𦇻
Hình thái radical:
⿰,纟,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶丶ノ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép