Bản dịch của từ 缔姻 trong tiếng Việt
缔姻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
缔姻 (Động từ)
【dì yīn】
01
Kết thông gia
订婚结成姻亲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缔姻
dì
缔
yīn
姻
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 締
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,帝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦅
釱
蝭
哋
墬
帝
僀
䟡
的
遰
梊
偙
绎
绢
纫
缀
绛
纟
纺
纠
绳
缩
绣
䍀
㰳
筁
湇
𠌣
𠁇
㾛
䅑
喆
毯
惠
䠲
喩
取缔
缔造
缔结
缔约
缔交
缔姻
缔盟
缔约方
缔约国
缔造者
