Bản dịch của từ 编制 trong tiếng Việt

编制

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

编制 (Động từ)

biān zhì
01

Đan; tết; bện; thắt; dệt; kết; thêu dệt; đan dệt

用细长的东西交叉组织起来; 制成器物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Soạn; lập trình; lên kế hoạch; lập phương án; làm quy trình

根据资料做出 (规程, 方案, 计划等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

编制 (Danh từ)

biān zhì
01

Biên chế; phân công; cơ cấu cán bộ

工作单位中人员数量的定额和职务的分配

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 编制

biān

zhì

Các từ liên quan

编人
编伍
编余
编修
编入
制一
制世
制中
制举
制举业
编
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,扁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép