Bản dịch của từ 编磬 trong tiếng Việt

编磬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

编磬 (Danh từ)

biān qìng
01

Khánh (nhạc cụ cổ)

一种古代打击乐器,由悬挂在木架上的一组磬组成

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 编磬

biān

qìng

Các từ liên quan

编人
编伍
编余
编修
编入
磬人
磬出
磬叔
磬口
编
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,扁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép