Bản dịch của từ 编程序 trong tiếng Việt

编程序

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

编程序 (Động từ)

biān chéng xù
01

Viết chương trình (vi tính)

在利用电子计算机自动处理问题,人们根据自己对信息处理的要求,给电子计算机设计指令

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sắp xếp thứ tự; sắp xếp; sắp đặt

安排事情进行的先后顺序

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 编程序

biān

chéng

编
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,扁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép