Bản dịch của từ 编造 trong tiếng Việt

编造

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

编造 (Động từ)

biān zào
01

Hư cấu; tưởng tượng; sáng tác chuyện theo tưởng tượng

凭想象创造 (故事)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lập; lên; làm; biên soạn (bảng, biểu)

把资料组织排列起来 (多指报表等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bịa; giả đò; bịa đặt; gian lận

捏造;感情色彩较轻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 编造

biān

zào

Các từ liên quan

编人
编伍
编余
编修
编入
造业
造为
造乱
造事
造产
编
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,扁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép