Bản dịch của từ 缘力 trong tiếng Việt
缘力
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
缘力 (Danh từ)
【yuán lì】
01
Phật giáo: “duyên lực” — sức trợ duyên, lực giúp cho nhân duyên thiện lành phát khởi (đối với “因力” tức lực nhân).
佛教语。助缘之力,对“因力”而言。如夙世有修习正法的善因,今生更听闻正法,助其善因之发动,谓之“缘力”;而夙世之善因,谓之“因力”。若无“因力”,虽有“缘力”,亦无裨益。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缘力
yuán
缘
lì
力
Các từ liên quan
缘业
缘事
缘份
力不从愿
力不胜任
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【DUYÊN】
- Các biến thể:
- 緣, 縁, 𢅞
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,彖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フフ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傆
辕
猿
㹉
羱
鼋
妧
媛
螈
䲻
酛
櫞
缂
绶
缇
纠
绡
缮
绐
纸
练
绝
纩
绮
䟡
臹
軬
䟣
詅
㢽
跔
辍
崻
鈌
湂
睐
缘分
边缘
缘故
情缘
人缘
无缘
绝缘
随缘
血缘
投缘
