Bản dịch của từ 缘化 trong tiếng Việt
缘化
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
缘化 (Động từ)
【yuán huà】
01
Phật giáo: đi xin thực phẩm hoặc khuyên bảo người có duyên làm phước; nghĩa là “hóa duyên/hoá tiền” — động từ chỉ hành vi khuyên hóa, cúng dường hoặc xin ăn để duy trì tu hành.
佛教语。化缘。谓劝化有缘者,使行布施。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缘化
yuán
缘
huà
化
Các từ liên quan
缘业
缘事
缘份
化为泡影
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【DUYÊN】
- Các biến thể:
- 緣, 縁, 𢅞
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,彖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フフ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傆
辕
猿
㹉
羱
鼋
妧
媛
螈
䲻
酛
櫞
缂
绶
缇
纠
绡
缮
绐
纸
练
绝
纩
绮
䟡
臹
軬
䟣
詅
㢽
跔
辍
崻
鈌
湂
睐
缘分
边缘
缘故
情缘
人缘
无缘
绝缘
随缘
血缘
投缘
