Bản dịch của từ 缘气 trong tiếng Việt

缘气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

缘气 (Danh từ)

yuán qì
01

Thuật ngữ Phật giáo: phần khí, phần tâm liên quan tới duyên/nỗi lo (tâm duyên, khí phần của tâm hay 'duyên khí')

佛教语。谓缘虑心之气分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缘气

yuán

Các từ liên quan

缘业
缘事
缘份
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
缘
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【DUYÊN】
Các biến thể:
緣, 縁, 𢅞
Hình thái radical:
⿰,纟,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フフ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép