Bản dịch của từ 缘生 trong tiếng Việt
缘生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
缘生 (Danh từ)
【yuán shēng】
01
Phật giáo: mọi hữu vi (sinh diệt) do nhiều duyên hợp lại mà sinh; không có tự tính cố định — «do duyên sinh»
佛教语。谓一切有生灭的事物皆由众缘(犹条件)和合而生,没有固定不变的自性。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缘生
yuán
缘
shēng
生
Các từ liên quan
缘业
缘事
缘份
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【DUYÊN】
- Các biến thể:
- 緣, 縁, 𢅞
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,彖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フフ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傆
辕
猿
㹉
羱
鼋
妧
媛
螈
䲻
酛
櫞
缂
绶
缇
纠
绡
缮
绐
纸
练
绝
纩
绮
䟡
臹
軬
䟣
詅
㢽
跔
辍
崻
鈌
湂
睐
缘分
边缘
缘故
情缘
人缘
无缘
绝缘
随缘
血缘
投缘
