Bản dịch của từ 缘繇 trong tiếng Việt

缘繇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

缘繇 (Danh từ)

yuán yáo
01

Nguyên do, lý do (xưa viết khác: 缘由” — nghĩa là nguyên nhân, lý do xảy ra)

见“缘由”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缘繇

yuán

yáo

Các từ liên quan

缘业
缘事
缘份
繇乎
繇于
繇俗
繇役
缘
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【DUYÊN】
Các biến thể:
緣, 縁, 𢅞
Hình thái radical:
⿰,纟,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フフ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép