Bản dịch của từ 缘领 trong tiếng Việt

缘领

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

缘领 (Danh từ)

yuán lǐng
01

Trang sức gắn ở cổ áo thời xưa (chuỗi ngọc, ngọc trai, hay trang trí bằng ngọc trên cổ áo)

旧时称用在衣领上的珠翠饰物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缘领

yuán

lǐng

Các từ liên quan

缘业
缘事
缘份
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
缘
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【DUYÊN】
Các biến thể:
緣, 縁, 𢅞
Hình thái radical:
⿰,纟,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フフ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép