Bản dịch của từ 缜匝 trong tiếng Việt
缜匝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | zh | en | thanh hỏi |
缜匝 (Động từ)
【zhěn zā】
01
Kết cấu tốt
细(质地)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đần độn
稠密
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缜匝
zhěn
缜
zā
匝
Các từ liên quan
缜发
缜密
缜栗
缜润
缜纷
匝嘴
匝地
匝地烟尘
匝岁
匝年
- Bính âm:
- 【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨN】
- Các biến thể:
- 縝, 𣞟
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨丨フ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袗
㐱
㱽
畛
縥
辴
䑐
竧
轸
黰
䡩
診
维
缆
绰
约
纟
缧
纾
缵
绊
绨
绍
缕
溣
裼
兾
麁
筪
㒀
筤
摆
楾
鳨
䯉
摸
缜密
范缜
缜匝
