Bản dịch của từ 缜密 trong tiếng Việt
缜密
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | zh | en | thanh hỏi |
缜密 (Tính từ)
【zhěn mì】
01
Kỹ càng; chặt chẽ; tinh tế; tỉ mỉ; đâu ra đó (thường chỉ tư tưởng)
周密;细致 (多指思想)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缜密
zhěn
缜
mì
密
Các từ liên quan
缜匝
缜发
缜栗
缜润
缜纷
密不通风
密丛丛
密严
密举
- Bính âm:
- 【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨN】
- Các biến thể:
- 縝, 𣞟
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨丨フ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袗
㐱
㱽
畛
縥
辴
䑐
竧
轸
黰
䡩
診
维
缆
绰
约
纟
缧
纾
缵
绊
绨
绍
缕
溣
裼
兾
麁
筪
㒀
筤
摆
楾
鳨
䯉
摸
缜密
范缜
缜匝
