Bản dịch của từ 缝罅 trong tiếng Việt

缝罅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Féng

ㄈㄥˊfengthanh sắc

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

缝罅 (Danh từ)

fèng xià
01

Khe hở; chỗ trống nhỏ giữa hai vật (khe nứt, khe hở của vải, đồ vật)

空隙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缝罅

fèng

xià

缝
Bính âm:
【féng】【ㄈㄥˊ】【PHÙNG】
Các biến thể:
縫, 綘
Hình thái radical:
⿰,纟,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶一一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép