Bản dịch của từ 缟冠 trong tiếng Việt

缟冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎo

ㄍㄠˇgaothanh hỏi

缟冠 (Danh từ)

gǎo guān
01

Mũ làm bằng vải trắng bạch (生绢) dùng trong nghi lễ: chủ yếu dùng trong tang lễ (凶事) hoặc tế lễ (祥祭) — Hán Việt: 'cảo quan' / 'cảo' liên hệ chữ '' (mũ).

白色生绢制的帽子。用于祥祭。白色生绢制的帽子。用于凶事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缟冠

gǎo

guān

缟
Bính âm:
【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,高
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一丨フ一丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép