Bản dịch của từ 缟纻之交 trong tiếng Việt
缟纻之交
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎo | ㄍㄠˇ | g | ao | thanh hỏi |
缟纻之交 (Tính từ)
【gāo zhù zhī jiāo】
01
Tình bạn sâu đậm, áo sợi cây gạo trắng
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缟纻之交
gǎo
缟
zhù
纻
zhī
之
jiāo
交
- Bính âm:
- 【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
- Các biến thể:
- 縞
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,高
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搞
㚖
㾸
鎬
菒
槁
稁
稾
䗣
镐
槀
縞
䌹
䍁
缘
约
绵
绫
绠
线
细
缥
绱
纰
㾿
隡
蓐
詺
䃀
嫑
蔭
䪏
媰
㼱
皙
𠅺
缟素
缟衣
缟玛瑙
