Bản dịch của từ 缠头回 trong tiếng Việt
缠头回
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
缠头回 (Danh từ)
【chán tóu huí】
01
Một loại khăn hoặc vải quấn quanh đầu, thường dùng để giữ ấm hoặc làm trang trí.
见“缠头”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缠头回
chán
缠
tóu
头
huí
回
Các từ liên quan
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
头一无二
头七
头上
头上安头
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
- Các biến thể:
- 纏, 緾, 纒
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,㢆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一ノ丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝉
欃
婵
䤫
儳
孱
单
單
纏
巉
嶄
壥
䍀
绥
绗
缙
缓
缚
缘
绵
缋
缌
绑
绋
嫀
綀
䡖
傪
煫
䖿
㜑
瑏
𠌻
㰻
䛔
𠍢
纠缠
缠绕
缠绵
难缠
缠身
盘缠
缠足
交缠
缠结
蛮缠
