Bản dịch của từ 缠头客 trong tiếng Việt

缠头客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

缠头客 (Danh từ)

chán tóu kè
01

Kẻ chuyên đi tìm những mối quan hệ tình cảm hoặc gái hoa, người hay tán tỉnh, lăng nhăng.

旧指寻花问柳者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缠头客

chán

tóu

Các từ liên quan

缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
头一无二
头七
头上
头上安头
客丁
客中
客串
客主
客乡
缠
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
Các biến thể:
纏, 緾, 纒
Hình thái radical:
⿰,纟,㢆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一ノ丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép