Bản dịch của từ 缠染 trong tiếng Việt

缠染

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

缠染 (Động từ)

chán rǎn
01

Lây lan, truyền nhiễm giống như 'truyền'; nghĩa là sự lan tỏa hay gây ảnh hưởng dần dần sang người khác hoặc vật khác.

犹传染。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缠染

chán

rǎn

Các từ liên quan

缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
缠
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
Các biến thể:
纏, 緾, 纒
Hình thái radical:
⿰,纟,㢆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一ノ丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép