Bản dịch của từ 缢女 trong tiếng Việt
缢女
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
缢女 (Danh từ)
【yì nǚ】
01
Tên một loài bướm nhỏ — Người con gái thắt cổ chết; người phụ nữ bị treo cổ
指被绳索或其他物体悬挂而导致窒息的女性。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缢女
yì
缢
nǚ
女
Các từ liên quan
缢杀
缢鬼
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【ẢI】
- Các biến thể:
- 縊
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,益
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晹
枻
䖁
䵝
怿
萟
讛
榏
䔬
䗷
詣
翊
线
织
绞
纨
缌
缫
绽
编
缬
缑
纠
纮
𠅵
馚
煍
獅
㻦
訾
豥
鄘
瑃
楠
靖
搢
自缢
缢死
绞缢
缢女
缢颈
投缳自缢
