Bản dịch của từ 缥缈 trong tiếng Việt

缥缈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piǎo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

缥缈 (Tính từ)

piāo miǎo
01

Mù khơi

形容稳稳约约, 若有若无

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khi tỏ khi mờ

形容隐隐约约, 若有若无

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lúc ẩn lúc hiện; lúc có lúc không; như có như không; mờ mờ; mù mịt

形容稳稳约约,若有若无也作缥缈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缥缈

piāo

miǎo

缥
Bính âm:
【piǎo】【ㄆㄧㄠ, ㄆㄧㄠˇ】【PHIÊU, PHIẾU】
Các biến thể:
縹, 𦆝, 𦇐
Hình thái radical:
⿰,纟,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép