Bản dịch của từ 缧绁之忧 trong tiếng Việt
缧绁之忧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
缧绁之忧 (Tính từ)
【léi xiè zhī yōu】
01
Lo lắng vì bị giam cầm; nỗi lo âu về sự ràng buộc
对束缚和限制的担忧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缧绁之忧
léi
缧
xiè
绁
zhī
之
yōu
忧
Các từ liên quan
缧囚
缧绁
缧绁之厄
缧绁之苦
绁绊
绁羈
之个
之乎者也
之任
之前
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
