Bản dịch của từ 缧绁之忧 trong tiếng Việt

缧绁之忧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

缧绁之忧 (Tính từ)

léi xiè zhī yōu
01

Lo lắng vì bị giam cầm; nỗi lo âu về sự ràng buộc

对束缚和限制的担忧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缧绁之忧

léi

xiè

zhī

yōu

Các từ liên quan

缧囚
缧绁
缧绁之厄
缧绁之苦
绁绊
绁羈
之个
之乎者也
之任
之前
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
缧
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LUY】
Các biến thể:
縲, 纝, 𦅍
Hình thái radical:
⿰,纟,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép