Bản dịch của từ 缨尾目 trong tiếng Việt

缨尾目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

缨尾目 (Danh từ)

yīng wěi mù
01

Một họ động vật thuộc lớp côn trùng (gồm các loài như '衣鱼' và các loài có đuôi xơ giống tua) — thân nhỏ nhiều đốt, có vảy và tua đuôi phân đốt; thường gọi chung là cáy vảy/những loài giống gián nhỏ không cánh

泛指衣鱼类及缨尾类的动物。体长可达三十公厘,触角长,口器突出,腹十一节,尾上有分节尾丝,体表有鳞片。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缨尾目

yīng

wěi

缨
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
纓, 绬, 䋝
Hình thái radical:
⿰,纟,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép