Bản dịch của từ 缬眼 trong tiếng Việt
缬眼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
缬眼 (Động từ)
【xié yǎn】
01
Làm cho hoa mắt, khiến mắt chóng mặt hoặc nhìn mờ (ví dụ: mắt bị rối, nhìn như phát hoa)
2.使眼发花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mắt lảo đảo do say; cái nhìn mơ màng, nhoà vì rượu
1.醉眼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缬眼
xié
缬
yǎn
眼
Các từ liên quan
缬子髻
缬帛
缬文
缬晕
缬林
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT】
- Các biến thể:
- 纈
- Hình thái radical:
- ⿲,纟,吉,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙽
䁯
勰
愶
斜
㨒
膎
翓
垥
儶
縀
脅
绫
纫
绪
缪
绕
纠
绷
绂
绻
绎
绐
纼
舗
鋭
噐
緭
稶
䠌
㱃
㼽
懏
駔
㦐
䯔
缬草
缬氨酸
