Bản dịch của từ 缬纹 trong tiếng Việt
缬纹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
缬纹 (Danh từ)
【xié wén】
01
Gương mặt ửng đỏ sau khi uống rượu (vết đỏ/điểm ửng trên má, thường do say hoặc giãn mạch)
2.酒后脸上呈现的红晕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoa văn in trên vải, thường là hoa văn nhuộm chàm (cổ gọi là “缬文”); họa tiết trên vải nhuộm
1.亦作“缬文”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hoa văn nhiều màu; họa tiết sặc sỡ (như trên vải, gốm)
3.彩色花纹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缬纹
xié
缬
wén
纹
Các từ liên quan
缬子髻
缬帛
缬文
缬晕
缬林
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT】
- Các biến thể:
- 纈
- Hình thái radical:
- ⿲,纟,吉,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙽
䁯
勰
愶
斜
㨒
膎
翓
垥
儶
縀
脅
绫
纫
绪
缪
绕
纠
绷
绂
绻
绎
绐
纼
舗
鋭
噐
緭
稶
䠌
㱃
㼽
懏
駔
㦐
䯔
缬草
缬氨酸
