Bản dịch của từ 缭绕 trong tiếng Việt

缭绕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

缭绕 (Động từ)

liáo rào
01

Xoay quanh; cuộn quanh; vang vọng (dùng để miêu tả mây, sương mù, âm thanh...)

云雾、声音等回环缠绕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rối rắm; vướng víu; quấn lấy

纠缠;使卷入

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缭绕

liáo

rào

Các từ liên quan

缭乱
缭垣
缭墙
缭嫈
缭悷
绕口
绕口令
绕嘴
绕圈子
绕弯儿
缭
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỄU】
Các biến thể:
繚, 𦄗, 𦆖
Hình thái radical:
⿰,纟,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép