Bản dịch của từ 缸炉 trong tiếng Việt
缸炉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
缸炉 (Danh từ)
【gāng lú】
01
Từ phương ngữ: một loại bánh ngọt nướng (bánh làm bằng khuôn, từng vùng gọi khác nhau)
方言。一种烘制的甜饼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缸炉
gāng
缸
lú
炉
- Bính âm:
- 【gāng】【ㄍㄤ】【HANG】
- Các biến thể:
- 㼚, 堈, 堽, 罁, 𤬽, 𤭛, 𤭺
- Hình thái radical:
- ⿰,缶,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岡
扛
杠
纲
釭
岗
疘
剛
矼
堈
钢
綱
缷
罅
罐
䍋
䍎
䍇
䍊
罊
缹
䍉
罎
缼
䴓
𠗗
郤
亮
娅
胡
玻
轷
㭓
朐
科
陞
浴缸
水缸
气缸
鱼缸
烟缸
缸号
汽缸
油缸
缸子
染缸
