Bản dịch của từ 罄匮 trong tiếng Việt
罄匮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄥˋ | q | ing | thanh huyền |
罄匮 (Danh từ)
【qìng kuì】
01
Sử dụng hết
用完的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kiệt sức
筋疲力尽的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罄匮
qìng
罄
kuì
匮
Các từ liên quan
罄乏
罄卷
罄吐
匮不足
匮乏
匮喂
匮少
匮急
- Bính âm:
- 【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
- Các biến thể:
- 𥥻
- Hình thái radical:
- ⿱,殸,缶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一ノノフフ丶ノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濪
慶
䋯
渹
掅
䌠
㵾
碃
箐
靘
殸
磬
缷
罌
罏
罈
缿
罋
䍆
缹
罃
罊
䍄
罆
獰
藃
勴
䨁
虧
繤
㵷
覬
鎪
貖
齋
㩛
售罄
告罄
罄尽
罄然
罄匮
罄身
罄竭
面罄
罄竹难书
罄笔难书
