Bản dịch của từ 罄笔难书 trong tiếng Việt
罄笔难书
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄥˋ | q | ing | thanh huyền |
罄笔难书 (Thành ngữ)
【qìng bǐ nán shū】
01
Không thể kể hết bằng ngòi bút; dùng để chỉ những việc xấu hoặc tội lỗi nhiều đến mức không thể ghi chép hết.
See also 罄竹難書|罄竹难书 [qìng zhú nán shū]
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhiều đến mức không thể kể hết (về tội ác hoặc hành vi sai trái)
(暴行或罪行)太多,无法列举(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罄笔难书
qìng
罄
bǐ
笔
nán
难
shū
书
Các từ liên quan
罄乏
罄匮
罄卷
罄吐
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
- Các biến thể:
- 𥥻
- Hình thái radical:
- ⿱,殸,缶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一ノノフフ丶ノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濪
慶
䋯
渹
掅
䌠
㵾
碃
箐
靘
殸
磬
缷
罌
罏
罈
缿
罋
䍆
缹
罃
罊
䍄
罆
獰
藃
勴
䨁
虧
繤
㵷
覬
鎪
貖
齋
㩛
售罄
告罄
罄尽
罄然
罄匮
罄身
罄竭
面罄
罄竹难书
罄笔难书
