Bản dịch của từ 罍尊 trong tiếng Việt

罍尊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

罍尊 (Danh từ)

léi zūn
01

Loại bình rượu cổ lớn, thường làm bằng gốm, dùng để đựng rượu trong các nghi lễ hoặc tiệc tùng truyền thống.

1.亦作“垒樽”。

Ví dụ
02

Loại bình rượu lớn, thường dùng để rượu trong các nghi lễ hoặc tiệc tùng, gọi chung là rượu (bình rượu quý).

3.泛指酒尊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bình rượu cổ trang trí họa tiết mây và sấm sét, thường dùng trong nghi lễ hoặc làm đồ trang trí quý giá.

2.饰有云雷状花纹的酒尊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罍尊

léi

zūn

Các từ liên quan

罍斝
罍樽
罍洗
罍篚
罍罂
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
罍
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
櫑, 𦉩, 𨯔
Hình thái radical:
⿱畾缶
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一丨一丨フ一丨一ノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép