Bản dịch của từ 罍尊 trong tiếng Việt
罍尊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
罍尊 (Danh từ)
【léi zūn】
01
Loại bình rượu cổ lớn, thường làm bằng gốm, dùng để đựng rượu trong các nghi lễ hoặc tiệc tùng truyền thống.
1.亦作“垒樽”。
Ví dụ
02
Loại bình rượu lớn, thường dùng để盛 rượu trong các nghi lễ hoặc tiệc tùng, gọi chung là rượu尊 (bình rượu quý).
3.泛指酒尊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bình rượu cổ trang trí họa tiết mây và sấm sét, thường dùng trong nghi lễ hoặc làm đồ trang trí quý giá.
2.饰有云雷状花纹的酒尊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罍尊
léi
罍
zūn
尊
Các từ liên quan
罍斝
罍樽
罍洗
罍篚
罍罂
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
