Bản dịch của từ 罍篚 trong tiếng Việt

罍篚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

罍篚 (Danh từ)

léi fěi
01

Đồ dùng bằng gốm xưa dùng đựng rượu và thức ăn trong các lễ nghi hoặc tiệc tùng, cũng dùng để chỉ việc tế lễ.

古代祭祀或宴会时用的酒器和食器。亦借指祭祀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罍篚

léi

fěi

Các từ liên quan

罍尊
罍斝
罍樽
罍洗
罍罂
罍
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
櫑, 𦉩, 𨯔
Hình thái radical:
⿱畾缶
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一丨一丨フ一丨一ノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép