Bản dịch của từ 网罗 trong tiếng Việt

网罗

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

网罗 (Danh từ)

wǎng luó
01

Lưới (bắt chim hay đánh cá)

捕鱼的网和捕鸟的罗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

网罗 (Động từ)

wǎng luó
01

Chiêu mộ; thu nạp; chiêu nạp (tìm mọi cách)

从各方面搜寻招致

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 网罗

wǎng

luó

Các từ liên quan

网兜
网具
网友
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
网
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
Các biến thể:
網, 𠕃, 𠕈, 𦉪, 𦉫, 𦉮, 𦉯, 𦉳, 𦉸, 𦉺, 𦊀, 𦋟, 𦌅, 罓, 罒, 䋄, 䋞, 𠔿, 𠕀, 𡇄, 𡉮, 𦉽, 𦉾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép